Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. học bù
- 2. bù học
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Don't confuse 补课 (make up a class) with 补习 (take extra tutoring). 补课 often implies a scheduled class was missed, while 补习 is supplementary.
Câu ví dụ
Hiển thị 1老师下午给我 补课 。
The teacher will give me a make-up class this afternoon.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.