Bỏ qua đến nội dung

表叔

biǎo shū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. con trai của chị/em gái ông nội
  2. 2. con trai của anh/em trai hoặc chị/em gái bà nội
  3. 3. em họ trai của cha
  4. 4. (tiếng lóng Hồng Kông) người đại lục