Bỏ qua đến nội dung

表演赛

biǎo yǎn sài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trận đấu biểu diễn