衫
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. áo
- 2. áo khoác có xẻ tà thay cho tay áo
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 衫
áo sơ mi
áo sơ mi
áo ấm mặc trong phòng máy lạnh (như áo khoác có độn bông, đặc biệt ở Hồng Kông)
áo ngắn
áo hai dây
áo chui đầu
áo nữ
áo thun quảng cáo
quần áo của người đi xa
áo sơ mi
mặc trùng trang phục với người khác (nơi công cộng)
áo vận động dệt len
áo lót
áo thủy thủ sọc
áo choàng
áo len
áo khoác
áo dính máu
quần áo
áo thể thao
áo dài
áo len đan
áo thun