Bỏ qua đến nội dung

冷气衫

lěng qì shān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. áo ấm mặc trong phòng máy lạnh (như áo khoác có độn bông, đặc biệt ở Hồng Kông)