衬
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. (quần áo) mặc sát da
- 2. lót
- 3. lớp lót
- 4. tương phản với
- 5. hỗ trợ tài chính
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 衬
làm nổi bật; tôn lên
áo sơ mi
áo sơ mi
lớp lót
áo nữ
làm nền cho nhau
giúp đỡ
làm nổi bật bằng sự tương phản
làm nổi bật
không chân (kiểu chữ)
giấy dán bìa sách
tương phản
lót
serif (kiểu chữ có chân)
váy lót
lớp lót
quần lót
trang giấy lót
làm nền tương phản
mảnh vải vá
làm nền; tôn thêm