衰败
shuāi bài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to decline
- 2. to wane
- 3. to decay
- 4. to deteriorate
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.