袋子

dài zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bag

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我們讓他幫我們拿 袋子
Nguồn: Tatoeba.org (ID 804559)
你有 袋子 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6162295)
袋子 有吗?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1245266)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 袋子