袋子
dài zi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bag
Câu ví dụ
Hiển thị 3我們讓他幫我們拿 袋子 。
你有 袋子 嗎?
袋子 有吗?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.