Bỏ qua đến nội dung

裁判

cái pàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trọng tài
  2. 2. công nhận
  3. 3. xét xử

Usage notes

Common mistakes

Learners often misuse 裁判 as a general verb 'to judge' for personal opinions. Use 评判 or 评价 instead; 裁判 is mainly for official or sports judgments.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
裁判 判他犯规。
The referee called a foul on him.
他在比赛中被 裁判 罚出局。
He was sent off by the referee in the match.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.