裁员
cái yuán
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cắt giảm nhân viên
- 2. đóng cửa
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3公司最近宣布了 裁员 计划。
由于经济衰退,公司不得不 裁员 。
今年经济不景气,很多公司都 裁员 了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.