Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

装可爱

zhuāng kě ài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to act cute
  2. 2. putting on adorable airs
  3. 3. to pretend to be lovely