装满
zhuāng mǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm đầy
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个筐里 装满 了苹果。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.