装门面
zhuāng mén miàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 裝點門面|装点门面[zhuāng diǎn mén miàn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.