裔
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. hậu duệ
- 2. biên giới
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 裔
hậu duệ; con cháu
người gốc Hoa; Hoa duệ
người gốc Á
nhánh và hậu duệ
dân tộc
người gốc Nhật
hậu duệ xa
Hậu duệ đông đúc. (thành ngữ)
con cháu
hậu duệ
vùng biên giới xa xôi
người gốc Phi