裘力斯·恺撒

qiú lì sī · kǎi sā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Julius Caesar, 1599 tragedy by William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚[shā shì bǐ yà]