裙带官
qún dài guān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quan lại nhờ quan hệ phụ nữ trong gia đình mà có chức vị