Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

裤头

kù tóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (dialect) underpants
  2. 2. (swimming) trunks

Từ cấu thành 裤头