裸婚

luǒ hūn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. naked wedding
  2. 2. no-frills civil wedding ceremony lacking a material foundation: no car, house, reception, rings, or honeymoon

Từ cấu thành 裸婚