西北
Định nghĩa
- 1. tây bắc; phía tây bắc; hướng tây bắc
- 2. miền tây bắc; vùng tây bắc
- 3. thuộc tây bắc
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1风从 西北 方向吹来。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 西北
vùng biên giới phía tây bắc Trung Quốc (tức Tân Cương)
đông, nam, tây, bắc
năm phương đông, nam, tây, bắc và trung
Đại học Tây Bắc
Đại học Công nghiệp Tây Bắc
hướng tây bắc
Hãng hàng không Tây Bắc
Đại học Nông Lâm Khoa học Kỹ thuật Tây Bắc
phần tây bắc