Bỏ qua đến nội dung

西安

xī ān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Xi'an, sub-provincial city and capital of Shaanxi 陝西省|陕西省[shǎn xī shěng] in northwest China
  2. 2. see 西安區|西安区[xī ān qū]
  3. 3. capital of Shaanxi province

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们明天启程去 西安
We will set out for Xi'an tomorrow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.