西班牙
xī bān yá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Spain
Câu ví dụ
Hiển thị 3你會說 西班牙 語。
寫 西班牙 文。
我在 西班牙 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.