Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

西班牙

xī bān yá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Spain

Câu ví dụ

Hiển thị 3
你會說 西班牙 語。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9238311)
西班牙 文。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5112384)
我在 西班牙
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5119519)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.