西班牙文

xī bān yá wén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Spanish (language)

Câu ví dụ

Hiển thị 2
西班牙文
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5112387)
西班牙文
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5112384)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.