西班牙文
xī bān yá wén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Spanish (language)
Câu ví dụ
Hiển thị 2寫 西班牙文
寫 西班牙文 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.