Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. dưa hấu
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used with the verb 吃 (chī): 吃西瓜 (to eat watermelon).
Common mistakes
西瓜 is a countable noun; say 一个西瓜 for 'a watermelon', not just 西瓜.
Câu ví dụ
Hiển thị 4这个 西瓜 重三公斤。
请把 西瓜 切成两半。
瑪麗婭抱著一個 西瓜 。
我在吃 西瓜 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.