Bỏ qua đến nội dung

西瓜

xī guā
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dưa hấu

Usage notes

Collocations

Commonly used with the verb 吃 (chī): 吃西瓜 (to eat watermelon).

Common mistakes

西瓜 is a countable noun; say 一个西瓜 for 'a watermelon', not just 西瓜.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
这个 西瓜 重三公斤。
This watermelon weighs three kilograms.
请把 西瓜 切成两半。
Please cut the watermelon into two halves.
瑪麗婭抱著一個 西瓜
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8824166)
我在吃 西瓜
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10613902)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 西瓜