Bỏ qua đến nội dung

西红柿

xī hóng shì
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cà chua

Usage notes

Common mistakes

避免写成“西红市”;“柿”是柿子,不是“市”。

Formality

西红柿是日常通用说法,而“番茄”更书面化或用于菜名,如“番茄炒蛋”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 西红柿 很新鲜。
This tomato is very fresh.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.