Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cà chua
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
避免写成“西红市”;“柿”是柿子,不是“市”。
Formality
西红柿是日常通用说法,而“番茄”更书面化或用于菜名,如“番茄炒蛋”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 西红柿 很新鲜。
This tomato is very fresh.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.