Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phần quan trọng
- 2. điểm then chốt
- 3. phần then chốt
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“击中”搭配,如“击中要害”,表示切中问题的关键点。
Common mistakes
要害不能作形容词,不能说“很要害”,需用“很关键”或“至关重要”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是问题的 要害 。
This is the crux of the issue.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.