Bỏ qua đến nội dung

要强

yào qiáng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiếu thắng
  2. 2. cứng rắn
  3. 3. mạnh mẽ

Usage notes

Collocations

Usually used with 很, 非常, 太 to intensify, e.g., 很要强, 太要强. It is a predicate adjective describing a person's character.

Common mistakes

不要混淆 with 坚强 (resilient, strong-willed); 要强 emphasizes ambition and drive to succeed, while 坚强 focuses on enduring hardship.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她是个很 要强 的人,总想做得比别人好。
She is a very ambitious person, always wanting to do better than others.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.