Bỏ qua đến nội dung

要得

yào dé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. good
  2. 2. fine

Câu ví dụ

Hiển thị 1
要得
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7886603)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.