要钱

yào qián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to charge
  2. 2. to demand payment

Câu ví dụ

Hiển thị 1
要钱
Nguồn: Tatoeba.org (ID 902032)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.