Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dũng cảm làm điều đúng
- 2. cứng rắn đứng về lẽ phải
- 3. hành động anh hùng vì lý do chính nghĩa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常与‘精神’、‘行为’搭配,如‘见义勇为的精神’。
Common mistakes
‘为’读作‘wéi’,不读‘wèi’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 见义勇为 ,救起了落水儿童。
He acted bravely for a just cause and rescued the drowning child.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.