观望
guān wàng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chờ xem
- 2. quan sát
- 3. đợi xem
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1目前市场还不稳定,我们最好持 观望 态度。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.