觉醒
jué xǐng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thức tỉnh
- 2. giác ngộ
- 3. nhận ra
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
觉醒 is a metaphorical awakening to truth or awareness, not for physical waking up (use 睡醒).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他终于 觉醒 ,认识到了自己的错误。
He finally awakened and realized his mistake.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.