角鸮
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cú mèo (chi Megascops, còn gọi là Otus)
Từ chứa 角鸮
cú mèo mắt vàng Ryukyu (Otus elegans)
cú mèo phương Đông (Otus sunia)
cú mèo lùn xám (Otus brucei)
cú mèo Á-Âu (Otus scops)
cú mèo khoang cổ (Otus lettia)
cú mèo Nhật Bản (Otus semitorques)
cú mèo (chi Megascops, còn gọi là Otus)
cú mèo núi (Otus spilocephalus)