鸮
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cú (chim thuộc bộ Strigiformes)
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 鸮
cú lợn
cú lâm Tứ Xuyên
(loài chim ở Trung Quốc) cú đại bàng bụng đốm (Bubo nipalensis)
cú lợn rừng phương Đông (Phodilus badius)
cú vọ khoang đốm (Athene brama)
cú cá Blakiston (Bubo blakistoni)
cú lâm xám (Strix nivicolum)
cú lợn xám lớn (Strix nebulosa)
(loài chim ở Trung Quốc) cú đại bàng sẫm (Bubo coromandus)
cú vọ phương bắc (Surnia ulula)
cú mèo mắt vàng Ryukyu (Otus elegans)
cú lợn lửa
cú mèo phương Đông (Otus sunia)
cú mèo nhỏ (Athene noctua)
cú mèo lùn xám (Otus brucei)
cú lợn cỏ (Tyto longimembris)
cú lợn rừng nâu (Strix leptogrammica)
cú cá nâu (Ketupa zeylonensis)
cú mèo Á-Âu (Otus scops)
cú mèo khoang cổ (Otus lettia)
cú mèo (chi Megascops, còn gọi là Otus)
cú lợn rừng Ural (Strix uralensis)
cú mèo tai dài (Asio otus)
cú tuyết (Bubo scandiacus)
cú mèo Nhật Bản (Otus semitorques)
cú lợn lưng xám (Aegolius funereus)
cú mèo (chi Megascops, còn gọi là Otus)
(cú) kêu
kakapo (Strigops habroptila)
cú vọ
(loài chim ở Trung Quốc) cú đại bàng Á-Âu (Bubo bubo)
(loài chim ở Trung Quốc) cú vọ nâu (Ninox scutulata)
cú mèo núi (Otus spilocephalus)
cú cá chân vàng (loài chim ở Trung Quốc, Ketupa flavipes)