Bỏ qua đến nội dung

解围

jiě wéi
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giải vây
  2. 2. giúp đỡ
  3. 3. giải quyết

Usage notes

Collocations

常与“替”连用,如“替他解围”,表示帮助特定的人摆脱困境。

Common mistakes

勿与“解除”混淆,“解除”指消除抽象事物(如警报),而“解围”指解决具体围困或尴尬。