解围
jiě wéi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giải vây
- 2. giúp đỡ
- 3. giải quyết
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“替”连用,如“替他解围”,表示帮助特定的人摆脱困境。
Common mistakes
勿与“解除”混淆,“解除”指消除抽象事物(如警报),而“解围”指解决具体围困或尴尬。