Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

解放区

jiě fàng qū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Liberation city district
  2. 2. Jiefang district of Jiaozuo city 焦作市[jiāo zuò shì], Henan