Bỏ qua đến nội dung

解散

jiě sàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giải tán
  2. 2. tan rã

Usage notes

Collocations

Common objects: 组织 (organization), 公司 (company), 集会 (assembly). Often used in formal or official contexts.

Common mistakes

解散 is used for groups, organizations, or crowds; do not use for dissolving substances in liquid (use 溶解).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
会议已经 解散 了。
The meeting has been dismissed.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.