Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giải trừ
- 2. loại bỏ
- 3. gỡ bỏ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
注意宾语:解除常搭配抽象名词如禁令、武装,而非具体物体。
Câu ví dụ
Hiển thị 1两国 解除 了贸易限制。
The two countries lifted trade restrictions.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.