Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

触击

chù jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to touch
  2. 2. to tap
  3. 3. to contact
  4. 4. (baseball) to bunt

Từ cấu thành 触击