Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

触及

chù jí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to touch (physically, one's feelings etc)
  2. 2. to touch on (a topic)

Từ cấu thành 触及