Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

触斗蛮争

chù dòu mán zhēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. constant bickering and fighting (idiom); constantly at each other's throats
  2. 2. struggle for personal gain