言字旁
yán zì páng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bộ thủ biểu thị chữ 'ngôn' (lời nói) trong chữ Hán (bộ thủ 149)