言谈

yán tán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. discourse
  2. 2. words
  3. 3. utterance
  4. 4. what one says
  5. 5. manner of speech

Từ cấu thành 言谈