Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. James (tên riêng)
- 2. LeBron James (1984-), cầu thủ NBA
Từ chứa 詹姆斯
詹姆斯·乔伊斯
zhān mǔ sī · qiáo yī sī
James Joyce (1882-1941), nhà văn hiện đại người Ireland, tác giả của Ulysses và Finnegans Wake
詹姆斯·戈士林
zhān mǔ sī · gē shì lín
xem 詹姆斯·高斯林
詹姆斯·戈斯林
zhān mǔ sī · gē sī lín
xem 詹姆斯·高斯林
詹姆斯·高斯林
zhān mǔ sī · gāo sī lín
James Gosling (1955-), nhà khoa học máy tính người Canada, đồng sáng tạo ra ngôn ngữ lập trình Java
詹姆斯·庞德
zhān mǔ sī · páng dé
James Bond