詹姆斯
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. James (tên riêng)
- 2. LeBron James (1984-), cầu thủ NBA
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 詹姆斯
James Joyce (1882-1941), nhà văn hiện đại người Ireland, tác giả của Ulysses và Finnegans Wake
xem 詹姆斯·高斯林
xem 詹姆斯·高斯林
James Gosling (1955-), nhà khoa học máy tính người Canada, đồng sáng tạo ra ngôn ngữ lập trình Java
James Bond