詹姆斯·戈斯林
zhān mǔ sī · gē sī lín
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 詹姆斯·高斯林[zhān mǔ sī · gāo sī lín]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.