Chuyển đến nội dung chính

警方

jǐng fāng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảnh sát

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email

Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.

Thử một buổi luyện tập

Câu ví dụ

Hiển thị 5
警方 查处了一起非法交易案件。
警方 正在调查他的下落。
警方 依法拘留了嫌疑人。
警方 逮捕了他和他的同伙。
警方 努力还原事故经过。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.