警方

jǐng fāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. police

Câu ví dụ

Hiển thị 2
警方 將很快到達現場。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 886140)
警方 指控他謀殺。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 864451)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.