警方
jǐng fāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. police
Câu ví dụ
Hiển thị 2警方 將很快到達現場。
警方 指控他謀殺。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.