Bỏ qua đến nội dung

警方

jǐng fāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảnh sát

Câu ví dụ

Hiển thị 5
警方 查处了一起非法交易案件。
警方 正在调查他的下落。
警方 依法拘留了嫌疑人。
警方 逮捕了他和他的同伙。
警方 努力还原事故经过。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.