警醒

jǐng xǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be alert

Câu ví dụ

Hiển thị 1
保持 警醒
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13269610)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.