Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

计时赛

jì shí sài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. time trial (e.g. in cycle race)
  2. 2. timed race
  3. 3. competition against the clock