计时
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. đo thời gian
- 2. đếm thời gian
- 3. xem giờ
Từ chứa 计时
đếm ngược
đồng hồ đỗ xe
định tuổi bằng phóng xạ
đồng hồ cát
đồng hồ hẹn giờ luộc trứng
bộ đếm thời gian
tiền lương tính theo giờ; lương theo thời gian
tính phí theo thời gian
cuộc đua tính giờ (ví dụ trong đua xe đạp)
phép tính thời gian
cuộc đua tính giờ
bom hẹn giờ
đua tính giờ