计时
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. đo thời gian
- 2. đếm thời gian
- 3. xem giờ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 计时
đếm ngược
đồng hồ đỗ xe
định tuổi bằng phóng xạ
đồng hồ cát
đồng hồ hẹn giờ luộc trứng
bộ đếm thời gian
tiền lương tính theo giờ; lương theo thời gian
tính phí theo thời gian
cuộc đua tính giờ (ví dụ trong đua xe đạp)
phép tính thời gian
cuộc đua tính giờ
bom hẹn giờ
đua tính giờ